vênh vênh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái không cân bằng, bị lệch, nghiêng về một phía: "vênh vênh" mô tả tình trạng của một vật không nằm ở vị trí thăng bằng, bị chênh lệch hoặc cong vẹo, thường là do tác động từ bên ngoài hoặc do thiết kế không hoàn hảo. Từ này mang tính hình tượng, nhấn mạnh sự mất ổn định hoặc không ngay ngắn.
- Mở rộng: Có thể dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi của con người, mang nghĩa "hơi kiêu căng, tự phụ, không khiêm tốn", nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa vật lý:
- Cái bàn này bị vênh vênh, đặt đồ lên dễ đổ. (Cái bàn không cân bằng, nghiêng qua một bên, gây khó khăn khi sử dụng.)
- Sau trận mưa to, cây cột cổng đứng vênh vênh, có nguy cơ đổ. (Cây cột bị lệch, không còn thẳng đứng như ban đầu.)
- Nghĩa mở rộng (thái độ):
- Thằng bé cứ vênh vênh lên sau khi được khen, không chịu nghe lời ai. (Nó tỏ ra tự phụ, kiêu ngạo một cách nhẹ nhàng nhưng rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vênh vênh váo váo": Cụm từ lặp lại nhấn mạnh trạng thái rất không cân bằng, hoặc chỉ thái độ vênh váo, hợm hĩnh.
- Cái tủ để vênh vênh váo váo, nhìn thật mất thẩm mỹ. (Tủ bị lệch nghiêm trọng, không thể đứng vững.)
- "vênh vênh như đĩa nghiêng": Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một vật gì đó lệch lạc, khó đứng vững.
- Chiếc xe đạp cũ đỗ vênh vênh như đĩa nghiêng, chỉ cần chạm nhẹ là đổ. (Xe không cân bằng, giống như đĩa bị nghiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vênh (tính từ): là dạng gốc, ngắn gọn hơn, mang nghĩa tương tự.
- Mặt bàn bị vênh do gỗ co ngót. (Mặt bàn không phẳng, bị cong lên.)
- Chênh vênh (tính từ): chỉ sự không ổn định, dễ đổ, thường dùng cho vật đặt ở vị trí cao hoặc không vững chãi.
- Anh ta đứng chênh vênh trên mỏm đá. (Vị trí đứng không an toàn, dễ ngã.)
- Lệch (tính từ): chỉ sự không thẳng hàng, không đúng vị trí.
- Bức tranh treo bị lệch sang trái. (Không ngay ngắn, cần chỉnh lại.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêng: ở trạng thái chúc về một phía, không thẳng đứng.
- Cong: bị uốn cong, không giữ được hình dạng thẳng ban đầu.
- Lỏng lẻo: không chặt chẽ, dễ bị xô lệch (thường dùng cho các bộ phận gắn kết).
Thành ngữ liên quan
- Vênh mặt lên: thái độ tự đắc, kiêu ngạo, thường dùng để phê phán.
- Nó vênh mặt lên khi được điểm cao, chẳng thèm nhìn ai. (Tỏ ra tự mãn, coi thường người khác.)